xoan đào

xoan đào

Cô ấy trồng một cây xoan đào trong vườn nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân gỗ: "xoan đào" tên gọi của một loại cây thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), tên khoa học Pygeum. Cây này thường mọcvùng núi cao, gỗ màu hồng hoặc nâu đỏ, thơm, được dùng làm đồ gia dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gỗ xoan đào rất bền đẹp, thường được dùng để đóng tủ, bàn ghế. (Loại gỗ từ cây xoan đào độ bền cao màu sắc hấp dẫn, thường được sử dụng làm đồ nội thất.)
    • Trong rừng sâu, nhiều cây xoan đào cổ thụ. (Ở những khu rừng xa xôi, tồn tại nhiều cây xoan đào già, lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoan đào" trong y học: Vỏ cây xoan đào được dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về đường tiết niệu sinh dục.

    • Vỏ xoan đào sắc uống giúp giảm viêm tuyến tiền liệt. (Vỏ của cây xoan đào được đun sôi lấy nước uống để hỗ trợ điều trị viêm tuyến tiền liệt.)
  • "xoan đào" trong văn hóa: Đôi khi được nhắc đến trong thơ ca, văn học như một biểu tượng của sự bền bỉ vẻ đẹp tự nhiên.

    • Những cánh rừng xoan đào xanh mướt niềm tự hào của vùng đất này. (Các khu rừng cây xoan đào tươi tốt một phần quan trọng của cảnh quan địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoan (danh từ): Một loại cây thân gỗ khác (thường Melia azedarach), gỗ nhẹ, dễ gia công, nhưng không thơm không bền bằng xoan đào.

    • Gỗ xoan thường dùng làm đồ mộc thông thường, còn xoan đào gỗ quý hơn. (Gỗ xoan thường được sử dụng cho các sản phẩm mộc đơn giản, trong khi xoan đào loại gỗ giá trị cao hơn.)
  • Đào (danh từ): Cây ăn quả (đào tiên), không liên quan đến xoan đào ngoại trừ tên gọi tương tự.

    • Hoa đào nở vào mùa xuân, khác với xoan đào cây gỗ. (Hoa đào thường nở vào mùa xuân, trái ngược với xoan đào cây thân gỗ lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pygeum (danh từ, từ mượn): Tên khoa học của cây xoan đào, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc y học.
    • Chiết xuất từ Pygeum được sử dụng trong các sản phẩm thảo dược. (Chất chiết từ cây Pygeum được dùng trong các chế phẩm từ thảo dược.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứng như xoan đào: Chỉ sự bền bỉ, kiên cường, khó bị phá vỡ.
    • Tính cách của ông ấy cứng như xoan đào, không dễ dao động. (Tính cách của ông ấy rất kiên định, giống như gỗ xoan đào khó bị mục nát.)